學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ruồimáy dịch

zǎoTẢO

  1. 1.bọ chét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蚤 (形声) 同本义 蚤,啮人跳蚤。--《说文》 鸱鸺夜撮蚤。--《庄子·秋水》 得蚤者莫不糜之齿牙,为害身也。--曹植《贪恶鸟论》 又如沙蚤;水蚤;蚤蚊(跳蚤和蚊子。亦泛指小虫);蚤虱(跳蚤和虱子。亦泛指小害虫) 通早”。指月初或早晨 日至于曾泉,是谓蚤食。--《淮南子·天文》 不麾蚤。--《礼记·礼器》 四之日其蚤。--《诗·豳风·七月》 使遂蚤得处囊中。乃颖脱而出。--《史记·平原君虞卿列传》 又如蚤亡(早亡);蚤出夜入(早晨出门,晚上归来);蚤作(早晨起身;早起干活);蚤夜(昼夜;早晚) 蚤zǎo ⒈昆虫名。体小侧扁,赤褐色,善跳跃。通称"跳蚤"或"虼蚤"。寄生于人、畜身上,吸食血液,能传播鼠疫、斑疹伤寒等疾病消灭跳~。[跳蚤市场]旧货市场。 ⒉〈古〉通"早"。 蚤zháo 1.指甲或趾甲。 2.指剪去爪。参见"蚤揵"。 3.车辐榫入牙中的小的一头。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [chā] chỉ âm.

Áp — côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蚤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict