印鼠客蚤
yìnshǔkèzǎo
[ㄧㄣˋ ㄕㄨˇ ㄎㄜˋ ㄗㄠˇ]
ẤN THỬ KHÁCH TẢO
- 1.bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.