學華語Kaori Dict

心跳

xīntiào

ㄒㄧㄣ ㄊㄧㄠˋ

TÂM KHIÊU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的心跳很慢。

    wǒ de xīntiào hěn màn。

    Tôi tim đập chậm

  • 2

    我的心跳得很快。

    wǒ de xīntiào dehěn kuài。

    Tim tôi đập rất nhanh

  • 3

    我的心跳得那麼快!

    wǒ de xīntiào de nàme kuài!

    Tim tôi đập nhanh quá!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心跳 nghĩa là gì? · Kaori Dict