例句Câu ví dụ
- 1
我的心跳很慢。
wǒ de xīntiào hěn màn。
Tôi tim đập chậm
- 2
我的心跳得很快。
wǒ de xīntiào dehěn kuài。
Tim tôi đập rất nhanh
- 3
我的心跳得那麼快!
wǒ de xīntiào de nàme kuài!
Tim tôi đập nhanh quá!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
