五彩
wǔcǎi
[ㄨˇ ㄘㄞˇ]
NGŨ THÁI
TOCFL 7
- 1.năm màu (chính) (trắng, đen, đỏ, vàng và xanh)
- 2.nhiều màu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.