學華語Kaori Dict

字眼

yǎn

ㄗˋ ㄧㄢˇ

TỰ NHÃN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    難怪連他自己都害怕這個字眼兒了。

    nánguài lián tā zìjǐ dōu hàipà zhège zìyǎn rén le。

    Không lạ gì ngay cả anh ấy cũng sợ chữ này.

  • 2

    您聽到「死亡」這字眼兒的時候會聯想到什麼呢?

    nín tīngdào 「 sǐwáng 」 zhè zìyǎn ér de shíhou huì liánxiǎng dào shénme ne?

    Khi nghe thấy từ 'chết', anh sẽ liên tưởng đến điều gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict