學華語Kaori Dict

自言

yán

ㄗˋ ㄧㄢˊ

TỰ NGÔN

  1. 1.nói (điều gì liên quan đến bản thân)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在自言自語。

    Tāngmǔ zài zìyánzìyǔ。

    Tom đang nói chuyện với chính mình

  • 2

    不要自言自語喔。

    bùyào zìyánzìyǔ ō。

    Đừng tự nói chuyện với chính mình.

  • 3

    老人時常自言自語。

    lǎorén shícháng zìyánzìyǔ。

    Người già thường nói chuyện với chính mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自言 nghĩa là gì? · Kaori Dict