例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在自言自語。
Tāngmǔ zài zìyánzìyǔ。
Tom đang nói chuyện với chính mình
- 2
不要自言自語喔。
bùyào zìyánzìyǔ ō。
Đừng tự nói chuyện với chính mình.
- 3
老人時常自言自語。
lǎorén shícháng zìyánzìyǔ。
Người già thường nói chuyện với chính mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
