學華語Kaori Dict

字體

giản thể: 字体

ㄗˋ ㄊㄧˇ

TỰ THỂ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.phong cách thư pháp
  2. 2.phông chữ
  3. 3.kiểu chữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的字體很整齊.

    tā de zìtǐ hěn zhěngqí .

    Chữ viết của cô ấy rất ngăn nắp

  • 2

    我太討厭正規字體了!

    wǒ tài tǎoyàn zhèngguī zìtǐ le!

    Tôi quá ghét chữ viết đúng quy định!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字體 nghĩa là gì? · Kaori Dict