- 1.phong cách thư pháp
- 2.phông chữ
- 3.kiểu chữ

例句Câu ví dụ
- 1
她的字體很整齊.
tā de zìtǐ hěn zhěngqí .
Chữ viết của cô ấy rất ngăn nắp
- 2
我太討厭正規字體了!
wǒ tài tǎoyàn zhèngguī zìtǐ le!
Tôi quá ghét chữ viết đúng quy định!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.