例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡幸子勝過明子。
wǒ xǐhuan xìng zǐ shèngguò míngzi。
Tôi thích Sachiko hơn Akiko
- 2
明子在法國有一些朋友。
míngzi zài Fǎguó yǒuyīxiē péngyou。
Akiko có một số bạn bè ở Pháp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
