學華語Kaori Dict

cuì

ㄘㄨㄟˋ

THUÝ

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.giòn
  2. 2.mỏng manh
  3. 3.rộp ràng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giọng rõ ràng và to
  2. 5.dứt khoát, gọn gàng

Cách đọc khác:cuìbiến thể cũ của 脆[cui4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個餅乾有點兒脆。

    zhè ge bǐng gān yǒu diǎnr cuì

    Biscuit này hơi giòn

  • 2

    我的薯片又鹹又脆。

    wǒ de shǔpiàn yòu xián yòu cuì。

    Lá薯片 của tôi vừa mặn vừa giòn

  • 3

    湯姆烤了些巧克力脆餅。

    Tāngmǔ kǎo le xiē qiǎokèlì cuì bǐng。

    Tom đã nướng một số bánh quy sô-cô-la

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脆 nghĩa là gì? · Kaori Dict