學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giònmáy dịch

cuìTHUÝ

  1. 1.giòn
  2. 2.mỏng manh
  3. 3.rộp ràng

cuìTHUÝ

  1. 1.biến thể cũ của 脆[cui4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脃 (会意。从肉,绝省声。本义易折断) 同本义 其脃易泮。--《老子》 脃薄。--《后汉书·许荆传》 华而不实,脆而不坚。--毛泽东《改造我们的学习》 又如脆断(脆而折断);脆薄(不坚牢);脆帮根儿咬(比喻做事应抓住主要矛盾);脆促(生命脆弱而短暂) 鲜嫩爽口的 声音清爽(高音);清脆 脆绷 脆 cuì ①容易折断破碎这种眼镜腿很~,小心折断。 ②(较硬的食物)容易弄碎弄裂锅巴又香又~。 ③(声音)清脆他的歌声又~又亮。 【脆弱】经不起挫折;不坚强神经~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Cuội — Điều nguy hiểm 危 đối với thịt ⺼

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict