學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脆脆
脆脆
cuì
cuì
[ㄘㄨㄟˋ ㄘㄨㄟˋ]
THUÝ THUÝ
1.
giòn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾脆
gāncuì
thẳng thắn
脆
cuì
giòn
脆弱
cuìruò
yếu đuối
清脆
qīngcuì
rõ ràng và trong trẻo
脃
cuì
biến thể cũ của 脆[cui4]
爽脆
shuǎngcuì
rõ ràng và dứt khoát
發脆
fācuì
trở nên giòn; trở nên dễ vỡ
脆爽
cuìshuǎng
(về đồ ăn) giòn và ngon
逐字解
Từng chữ trong từ
脆
thuý
giòn
脆
thuý
giòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
璀璀
cuǐcuǐ
sáng rõ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脆脆 nghĩa là gì? · Kaori Dict