學華語Kaori Dict

清脆

qīngcuì

ㄑㄧㄥ ㄘㄨㄟˋ

THANH THUÝ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.rõ ràng và trong trẻo
  2. 2.giòn
  3. 3.tươi vui
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.rộn rã
  2. 5.linh lanh
  3. 6.âm sắc ngân vang
  4. 7.mong manh
  5. 8.yếu ớt
  6. 9.cũng viết 輕脆|轻脆

例句Câu ví dụ

  • 1

    風鈴正發出陣陣清脆的聲響。

    fēnglíng zhèng fāchū zhèn zhèn qīngcuì de shēngxiǎng。

    Gió chuông đang phát ra những âm thanh trong trẻo liên tục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清脆 nghĩa là gì? · Kaori Dict