學華語Kaori Dict

乾脆

giản thể: 干脆

gāncuì

ㄍㄢ ㄘㄨㄟˋ

CAN THUÝ

HSK 5TOCFL 5Adj/Adv
  1. 1.thẳng thắn
  2. 2.đi thẳng vào vấn đề
  3. 3.đơn giản
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ
  2. 5.có lẽ nên

例句Câu ví dụ

  • 1

    你乾脆別去了。

    nǐ gān cuì bié qù le

    Anh ấy干脆 đừng đi

  • 2

    你乾脆也來吧。

    nǐ gāncuì yě lái ba。

    Bạn cũng nên đến luôn đi.

  • 3

    世上所有問題都可以用下面三種方式解決:接受,改變,或是乾脆放開。

    shìshàng suǒyǒu wèntí dōu kěyǐ yòng xiàmiàn sān zhǒng fāngshì jiějué: jiēshòu, gǎibiàn, huòshì gāncuì fàngkāi。

    Trên thế giới, mọi vấn đề đều có thể được giải quyết bằng ba cách sau: chấp nhận, thay đổi, hoặc干脆 bỏ qua.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾脆 nghĩa là gì? · Kaori Dict