學華語Kaori Dict

giản thể: 广

guǎng

ㄍㄨㄤˇ

NGHIỄM

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.rộng
  2. 2.nhiều
  3. 3.lan rộng

Cách đọc khác:Guǎnghọ [Guang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路很廣。

    zhè tiáo lù hěn guǎng

    Con đường này rộng

  • 2

    湯姆交際廣。

    Tāngmǔ jiāojì guǎng。

    Tôm quen biết nhiều người

  • 3

    湯姆第一次上電視後就廣受青少年的歡迎。

    Tāngmǔ dìyīcì shàng diànshì hòu jiù guǎng shòu qīngshàonián de huānyíng。

    Tom được giới trẻ đón nhận ngay sau lần đầu tiên xuất hiện trên màn ảnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廣 nghĩa là gì? · Kaori Dict