學華語Kaori Dict

寬廣

giản thể: 宽广

kuānguǎng

ㄎㄨㄢ ㄍㄨㄤˇ

KHOAN NGHIỄM

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.rộng
  2. 2.rộng rãi
  3. 3.mênh mông
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rộng lớn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的心很寬廣。

    tā de xīn hěn kuān guǎng

    Trái tim anh ấy rất rộng mở

  • 2

    湖面十分寬廣。

    hú miàn shífēn kuānguǎng。

    Mặt hồ rất rộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寬廣 nghĩa là gì? · Kaori Dict