- 1.rộng
- 2.rộng rãi
- 3.lỏng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thư giãn
- 5.khoan dung
Cách đọc khác:Kuān — họ [Kuan1]

例句Câu ví dụ
- 1
這塊布長三尺,寬兩尺。
zhè kuài bù cháng sān chǐ kuān liǎng chǐ
Chiều dài của tấm vải là ba tấc, chiều rộng là hai tấc.
- 2
路很平坦,也很寬。
lù hěn píng tǎn yě hěn kuān
Đường rất bằng phẳng và rộng rãi
- 3
有多寬?
yǒu duō kuān?
Rộng bao nhiêu?