例句Câu ví dụ
- 1
這條路寬度不夠。
zhè tiáo lù kuān dù bù gòu
Đường này không đủ rộng
- 2
怎麼用卷尺測量牆面寬度?
zěnme yòng juǎnchǐ cèliáng qiángmiàn kuāndù ?
Làm thế nào để đo chiều rộng tường bằng thước dây?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
