學華語Kaori Dict

giản thể:

kuān

ㄎㄨㄢ

KHOAN

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.rộng
  2. 2.rộng rãi
  3. 3.lỏng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thư giãn
  2. 5.khoan dung

Cách đọc khác:Kuānhọ [Kuan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這塊布長三尺,寬兩尺。

    zhè kuài bù cháng sān chǐ kuān liǎng chǐ

    Chiều dài của tấm vải là ba tấc, chiều rộng là hai tấc.

  • 2

    路很平坦,也很寬。

    lù hěn píng tǎn yě hěn kuān

    Đường rất bằng phẳng và rộng rãi

  • 3

    有多寬?

    yǒu duō kuān?

    Rộng bao nhiêu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宽 nghĩa là gì? · Kaori Dict