- 1.rộng
- 2.rộng lớn

例句Câu ví dụ
- 1
草原很廣闊。
cǎo yuán hěn guǎng kuò
Đồng cỏ rất rộng
- 2
撒哈拉沙漠廣闊無垠。
SāhālāShāmò guǎngkuò wúyín。
Sa-ha-ra là một sa mạc rộng lớn

草原很廣闊。
cǎo yuán hěn guǎng kuò
Đồng cỏ rất rộng
撒哈拉沙漠廣闊無垠。
SāhālāShāmò guǎngkuò wúyín。
Sa-ha-ra là một sa mạc rộng lớn