學華語Kaori Dict

廣闊

giản thể: 广阔

guǎngkuò

ㄍㄨㄤˇ ㄎㄨㄛˋ

NGHIỄM KHOÁT

HSK 6TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    草原很廣闊。

    cǎo yuán hěn guǎng kuò

    Đồng cỏ rất rộng

  • 2

    撒哈拉沙漠廣闊無垠。

    SāhālāShāmò guǎngkuò wúyín。

    Sa-ha-ra là một sa mạc rộng lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

广阔 nghĩa là gì? · Kaori Dict