例句Câu ví dụ
- 1
這個問題的根本原因廣為人知。
zhège wèntí de gēnběn yuányīn guǎngwéi rén zhī。
Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này được biết rộng rãi
- 2
電視限制家庭成員的溝通的事實已經廣為人知。
diànshì xiànzhì jiātíngchéngyuán de gōutōng de shìshí yǐjīng guǎngwéi rén zhī。
Sự thật rằng TV thường xuyên hạn chế giao tiếp trong gia đình đã được biết rộng.
- 3
“旗袍”這個詞語在中國北方廣為使用。
“ qípáo ” zhège cíyǔ zài Zhōngguó běifāng guǎngwéi shǐyòng。
Từ 'qipao' được sử dụng rộng rãi ở phía Bắc Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
