學華語Kaori Dict

廣為

giản thể: 广为

guǎngwéi

ㄍㄨㄤˇ ㄨㄟˊ

NGHIỄM VI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個問題的根本原因廣為人知。

    zhège wèntí de gēnběn yuányīn guǎngwéi rén zhī。

    Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này được biết rộng rãi

  • 2

    電視限制家庭成員的溝通的事實已經廣為人知。

    diànshì xiànzhì jiātíngchéngyuán de gōutōng de shìshí yǐjīng guǎngwéi rén zhī。

    Sự thật rằng TV thường xuyên hạn chế giao tiếp trong gia đình đã được biết rộng.

  • 3

    “旗袍”這個詞語在中國北方廣為使用。

    “ qípáo ” zhège cíyǔ zài Zhōngguó běifāng guǎngwéi shǐyòng。

    Từ 'qipao' được sử dụng rộng rãi ở phía Bắc Trung Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

广为 nghĩa là gì? · Kaori Dict