- 1.nơi công cộng với nhiều người

例句Câu ví dụ
- 1
你很快就會習慣在大庭廣眾說話了。
nǐ hěn kuài jiù huì xíguàn zài dàtíngguǎngzhòng shuōhuà le。
Bạn sẽ sớm quen với việc nói chuyện trước đám đông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.