學華語Kaori Dict

大庭廣眾

giản thể: 大庭广众

tíngguǎngzhòng

ㄉㄚˋ ㄊㄧㄥˊ ㄍㄨㄤˇ ㄓㄨㄥˋ

ĐẠI ĐÌNH NGHIỄM CHÚNG

TOCFL 7
  1. 1.nơi công cộng với nhiều người

例句Câu ví dụ

  • 1

    你很快就會習慣在大庭廣眾說話了。

    nǐ hěn kuài jiù huì xíguàn zài dàtíngguǎngzhòng shuōhuà le。

    Bạn sẽ sớm quen với việc nói chuyện trước đám đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大庭廣眾 nghĩa là gì? · Kaori Dict