字義Nghĩa
trườngmáy dịch
tíngĐÌNH
- 1.sảnh chính
- 2.sân trước
- 3.toà án
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
庭〈名〉 (形声。从广,廷声。广,就山岩架成的屋。本义厅堂) 同本义 庭,宫中也。--《说文》 是君子之所以骋志意于坛宇宫庭也。--《荀子·儒效》 藜棘树于中庭。--《楚辞·刘向·九叹·思古》。注堂下谓之庭。” 又如庭落(厅堂);庭庑(堂下四周的廊屋);庭炬(古代庭中照明的火炬);庭阶(厅砌。堂前的台阶) 堂阶前的地坪 胡瞻尔庭有县貆兮。--《诗·魏风·伐檀》 徘徊庭树下。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 眄庭柯以怡颜。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 缢于庭树。 严霜结庭兰。 又如庭闱( 庭tíng ⒈院子~院。前~。 ⒉厅堂大~。洒扫~内。 ⒊审判案件的地方或机构法~。开~。~长。 ⒋〈古〉通"廷"朝~。宫~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 廷 [tíng] chỉ âm.
Một khoảng sân rộng 广; 廷 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 庭院sân
- 庭園vườn hoa
- 庭堂sân trước của cung điện
- 庭外ngoài tòa (dàn xếp)
- 庭審phiên tòa
- 庭訓dạy dỗ trong gia đình
- 庭長thẩm phán chủ tọa
- 庭除sân trước
- 家庭gia đình
- 法庭tòa án
- 大家庭gia đình mở rộng
- 出庭ra tòa
- 大庭廣眾nơi công cộng với nhiều người
- 中庭sân trong