學華語Kaori Dict

庭院

tíngyuàn

ㄊㄧㄥˊ ㄩㄢˋ

ĐÌNH VIỆN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們庭院里有桌子嗎?

    nǐmen tíngyuàn lǐ yǒu zhuōzi ma?

    Các anh có bàn ở sân vườn không?

  • 2

    我家前面有個小庭院。

    wǒ jiā qiánmiàn yǒu gě xiǎo tíngyuàn。

    Trước nhà tôi có một cái sân nhỏ

  • 3

    植有松樹的庭院。

    zhí yǒu sōngshù de tíngyuàn。

    Vườn được trồng đầy cây thông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庭院 nghĩa là gì? · Kaori Dict