例句Câu ví dụ
- 1
你們庭院里有桌子嗎?
nǐmen tíngyuàn lǐ yǒu zhuōzi ma?
Các anh có bàn ở sân vườn không?
- 2
我家前面有個小庭院。
wǒ jiā qiánmiàn yǒu gě xiǎo tíngyuàn。
Trước nhà tôi có một cái sân nhỏ
- 3
植有松樹的庭院。
zhí yǒu sōngshù de tíngyuàn。
Vườn được trồng đầy cây thông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
