學華語Kaori Dict

出庭

chūtíng

ㄔㄨ ㄊㄧㄥˊ

XUẤT ĐÌNH

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在周一出庭了。

    Tāngmǔ zài Zhōuyī chūtíng le。

    Tom đã ra tòa vào thứ Hai

  • 2

    他不願意出庭作證。

    tā bùyuàn Yì chūtíng zuòzhèng。

    Anh ấy không muốn làm nhân chứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出庭 nghĩa là gì? · Kaori Dict