學華語Kaori Dict

法庭

tíng

ㄈㄚˇ ㄊㄧㄥˊ

PHÁP ĐÌNH

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    法庭審查了這個官司。

    fǎ tíng shěn chá le zhè ge guān si

    Tòa án đã xem xét vụ kiện này

  • 2

    法庭宣判被告無罪。

    fǎtíng xuānpàn bèigào wúzuì。

    Tòa án tuyên bố bị cáo vô tội

  • 3

    被告周五將會出現在法庭上。

    bèigào Zhōuwǔ jiānghuì chūxiàn zài fǎtíng shàng。

    Người bị buộc tội sẽ xuất hiện tại tòa án vào thứ Sáu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法庭 nghĩa là gì? · Kaori Dict