學華語Kaori Dict

大家庭

jiātíng

ㄉㄚˋ ㄐㄧㄚ ㄊㄧㄥˊ

ĐẠI GIA ĐÌNH

HSK 7-9N
  1. 1.gia đình mở rộng
  2. 2.gia đình lớn
  3. 3.nhóm hòa thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有個大家庭。

    tā yǒu gě dàjiātíng。

    Anh ấy có một gia đình lớn

  • 2

    我有一個大家庭。

    wǒ yǒu yīge dàjiātíng。

    Tôi có một gia đình lớn.

  • 3

    他有一個大家庭。

    tā yǒu yīge dàjiātíng。

    Anh ấy có một gia đình lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大家庭 nghĩa là gì? · Kaori Dict