字義Nghĩa
kết thúcmáy dịch
zhōngCHUNG
- 1.kết thúc
- 2.chấm dứt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
终 (形声。从糸,冬声。甲骨文字形,象一束丝,两头象结扎的末端。本义把丝缠紧) 同本义 终,絿丝也。--《说文》 旋终在项。--《睡虎地秦墓竹简》 终了;结束。与始”相对 终,极也;终,穷也。--《广雅》 天禄永终。--《论语》 君子以永终知敝。--《易·象下传》。虞注坤为永终。” 终朝三拕之。--《易·讼》 庶人终食。--《国语·周语》 妇怨无终。--《左传·僖公二十四年》 曲终收拨当心画,四弦一声如裂帛。--白居易《琵琶行》(并序) 终继五国迁灭。--宋·苏洵《六国 终zhōng ⒈末了,完了,结束,跟"始"相对~了。~点。~止。剧~。〈引〉死,生命完结寿~。 ⒉毕竟,到底~归。~于。~究。~见成效。 ⒊尽,全,从开始到末了~日。~年。~生(~身)。 ⒋ ⒌ ①久远,永远。 ②经常。 ③往昔,自古以来。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 冬 [dōng] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 终于cuối cùng
- 终身suốt đời
- 终点kết thúc
- 终止dừng; chấm dứt
- 终究cuối cùng
- 终结kết thúc; kết luận
- 终生suốt đời
- 终极tối thượng
- 终日cả ngày dài
- 终场kết thúc (một buổi biểu diễn hoặc trận đấu thể thao)
- 始终từ đầu đến cuối
- 最终cuối cùng; sau cùng
- 自始至终từ đầu đến cuối (thành ngữ)
- 年终cuối năm
- 临终cận kề cái chết
- 终年cả năm