- 1.cả năm
- 2.suốt cả năm
- 3.tuổi khi qua đời

例句Câu ví dụ
- 1
這裡終年寒冷。
zhèlǐ zhōngnián hánlěng。
Nơi đây luôn lạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.