學華語Kaori Dict

中年

zhōngnián

ㄓㄨㄥ ㄋㄧㄢˊ

TRUNG NIÊN

HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    人到中年,事情很多。

    rén dào zhōng nián shì qing hěn duō

    Khi đến tuổi trung niên, có nhiều việc phải lo

  • 2

    她是個中年胖女人。

    tā shì gèzhōng nián pàng nǚrén。

    Cô ấy là một người phụ nữ trung niên béo

  • 3

    瑪麗是三姐妹中年紀最小的那個。

    Mǎlì shì sān jiěmèi zhōngnián Jǐ zuì xiǎode nàge。

    Mary là người con gái nhỏ tuổi nhất trong ba người chị em

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中年 nghĩa là gì? · Kaori Dict