學華語Kaori Dict

終年

giản thể: 终年

zhōngnián

ㄓㄨㄥ ㄋㄧㄢˊ

CHUNG NIÊN

TOCFL 7
  1. 1.cả năm
  2. 2.suốt cả năm
  3. 3.tuổi khi qua đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡終年寒冷。

    zhèlǐ zhōngnián hánlěng。

    Nơi đây luôn lạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終年 nghĩa là gì? · Kaori Dict