學華語Kaori Dict

終於

giản thể: 终于

zhōng

ㄓㄨㄥ ㄩˊ

CHUNG VU

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.cuối cùng
  2. 2.rốt cuộc
  3. 3.sau cùng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rốt cuộc thì

例句Câu ví dụ

  • 1

    他終於成功了。

    tā zhōng yú chéng gōng le

    Anh ấy cuối cùng đã thành công

  • 2

    大樓終於建成了。

    dà lóu zhōng yú jiàn chéng le

    Tòa nhà cuối cùng đã hoàn thành

  • 3

    他終於擺脫了壓力。

    tā zhōng yú bǎi tuō le yā lì

    Anh ấy cuối cùng đã thoát khỏi áp lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

终于 nghĩa là gì? · Kaori Dict