- 1.suốt đời
- 2.cả đời
- 3.hôn nhân

例句Câu ví dụ
- 1
這是他終身的事業。
zhè shì tā zhōng shēn de shì yè
Đây là sự nghiệp suốt đời của anh ấy
- 2
湯姆終身未娶。
Tāngmǔ zhōngshēn wèiqǔ。
Tom sống độc thân đến chết
- 3
我喜歡畫油畫,但是我不想拿它做我的終身職業。
wǒ xǐhuan huà yóuhuà, dànshì wǒ bùxiǎng ná tā zuò wǒ de zhōngshēn zhíyè。
Tôi thích vẽ tranh dầu, nhưng tôi không muốn làm nghề này suốt đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.