學華語Kaori Dict

終生

giản thể: 终生

zhōngshēng

ㄓㄨㄥ ㄕㄥ

CHUNG SINH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.suốt đời
  2. 2.trọn đời; cả đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    她終生未婚。

    tā zhōngshēng wèihūn。

    Cô ấy suốt đời chưa kết hôn

  • 2

    巴瑤族人終生生活在海里。

    Bā Yáozú rén zhōngshēng shēnghuó zài hǎilǐ。

    Người Baoyao sống trong biển cả suốt đời.

  • 3

    我的終生目標是成為一名作家。

    wǒ de zhōngshēng mùbiāo shì chéngwéi yī míngzuò jiā。

    Mục tiêu cả đời tôi là trở thành một nhà văn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終生 nghĩa là gì? · Kaori Dict