- 1.suốt đời
- 2.trọn đời; cả đời

例句Câu ví dụ
- 1
她終生未婚。
tā zhōngshēng wèihūn。
Cô ấy suốt đời chưa kết hôn
- 2
巴瑤族人終生生活在海里。
Bā Yáozú rén zhōngshēng shēnghuó zài hǎilǐ。
Người Baoyao sống trong biển cả suốt đời.
- 3
我的終生目標是成為一名作家。
wǒ de zhōngshēng mùbiāo shì chéngwéi yī míngzuò jiā。
Mục tiêu cả đời tôi là trở thành một nhà văn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.