例句Câu ví dụ
- 1
教堂的鐘聲響了。
jiàotáng de zhōngshēng xiǎng le。
Tiếng chuông nhà thờ vang lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
