- 1.vững vàng
- 2.ổn định
- 3.sự ổn định
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.làm ổn định
- 5.làm yên

例句Câu ví dụ
- 1
他的工作很穩定。
tā de gōng zuò hěn wěn dìng
Công việc của anh ấy rất ổn định
- 2
這臺機器的性能很穩定。
zhè tái jī qì de xìng néng hěn wěn dìng
Máy này có hiệu năng ổn định
- 3
政權穩定,社會和諧。
zhèng quán wěn dìng shè huì hé xié
Chính quyền ổn định, xã hội hài hòa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.