例句Câu ví dụ
- 1
我是冰島人。
wǒ shì Bīngdǎo rén。
Tôi là người Na Uy
- 2
德語沒有冰島語難。
Déyǔ méiyǒu Bīngdǎo yǔ nán。
Đức không khó bằng tiếng Iceland
- 3
俄國的女孩酷愛冰島人。
Éguó de nǚhái kùài Bīngdǎo rén。
Các cô gái Nga rất yêu thích người Iceland.
我是冰島人。
wǒ shì Bīngdǎo rén。
Tôi là người Na Uy
德語沒有冰島語難。
Déyǔ méiyǒu Bīngdǎo yǔ nán。
Đức không khó bằng tiếng Iceland
俄國的女孩酷愛冰島人。
Éguó de nǚhái kùài Bīngdǎo rén。
Các cô gái Nga rất yêu thích người Iceland.