學華語Kaori Dict

冰島

giản thể: 冰岛

Bīngdǎo

ㄅㄧㄥ ㄉㄠˇ

BĂNG ĐẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是冰島人。

    wǒ shì Bīngdǎo rén。

    Tôi là người Na Uy

  • 2

    德語沒有冰島語難。

    Déyǔ méiyǒu Bīngdǎo yǔ nán。

    Đức không khó bằng tiếng Iceland

  • 3

    俄國的女孩酷愛冰島人。

    Éguó de nǚhái kùài Bīngdǎo rén。

    Các cô gái Nga rất yêu thích người Iceland.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰島 nghĩa là gì? · Kaori Dict