例句Câu ví dụ
- 1
Helen一到家就病倒了。
H e l e n yī dàojiā jiù bìngdǎo le。
Helen vừa về đến nhà là đã bị bệnh
- 2
她周末病倒了。
tā zhōumò bìngdǎo le。
Cô ấy đã ốm vào cuối tuần
- 3
全家都病倒了。
quánjiā dōu bìngdǎo le。
Toàn bộ gia đình đều ốm liệt giường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
