學華語Kaori Dict

病倒

bìngdǎo

ㄅㄧㄥˋ ㄉㄠˇ

BỆNH ĐẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    Helen一到家就病倒了。

    H e l e n yī dàojiā jiù bìngdǎo le。

    Helen vừa về đến nhà là đã bị bệnh

  • 2

    她周末病倒了。

    tā zhōumò bìngdǎo le。

    Cô ấy đã ốm vào cuối tuần

  • 3

    全家都病倒了。

    quánjiā dōu bìngdǎo le。

    Toàn bộ gia đình đều ốm liệt giường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict