學華語Kaori Dict

吃喝

chī

ㄔ ㄏㄜ

CẬT HÚP

  1. 1.ăn uống
  2. 2.đồ ăn thức uống

例句Câu ví dụ

  • 1

    放假可以休息,但不能只顧吃喝玩樂。

    fàngjià kěyǐ xiūxi, dàn bùnéng zhǐgù chīhēwánlè。

    Nghỉ phép có thể nghỉ ngơi, nhưng không thể chỉ chăm vào ăn uống vui chơi.

  • 2

    他們在一邊吃喝,一邊聊天兒。

    tāmen zài yībiān chīhē, yībiān liáotiānr。

    Họ vừa ăn uống vừa trò chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃喝 nghĩa là gì? · Kaori Dict