例句Câu ví dụ
- 1
放假可以休息,但不能只顧吃喝玩樂。
fàngjià kěyǐ xiūxi, dàn bùnéng zhǐgù chīhēwánlè。
Nghỉ phép có thể nghỉ ngơi, nhưng không thể chỉ chăm vào ăn uống vui chơi.
- 2
他們在一邊吃喝,一邊聊天兒。
tāmen zài yībiān chīhē, yībiān liáotiānr。
Họ vừa ăn uống vừa trò chuyện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
