學華語Kaori Dict

喝掉

diào

ㄏㄜ ㄉㄧㄠˋ

HÚP ĐIỆU

  1. 1.uống hết
  2. 2.uống cạn (một thức uống)

例句Câu ví dụ

  • 1

    咖啡很熱的時候我喝掉了它。

    kāfēi hěn rè de shíhou wǒ hēdiào le tā。

    Tôi đã uống cạn nó khi cà phê còn nóng

  • 2

    他一口氣就喝掉了那杯啤酒。

    tā yīkǒuqì jiù hēdiào le nà bēi píjiǔ。

    Anh ấy đã uống cạn cả ly bia một hơi

  • 3

    你正在把我杯子里的東西喝掉。

    nǐ zhèngzài bǎ wǒ bēizi lǐ de dōngxi hēdiào。

    Anh đang uống thứ gì đó trong cốc của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喝掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict