例句Câu ví dụ
- 1
咖啡很熱的時候我喝掉了它。
kāfēi hěn rè de shíhou wǒ hēdiào le tā。
Tôi đã uống cạn nó khi cà phê còn nóng
- 2
他一口氣就喝掉了那杯啤酒。
tā yīkǒuqì jiù hēdiào le nà bēi píjiǔ。
Anh ấy đã uống cạn cả ly bia một hơi
- 3
你正在把我杯子里的東西喝掉。
nǐ zhèngzài bǎ wǒ bēizi lǐ de dōngxi hēdiào。
Anh đang uống thứ gì đó trong cốc của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
