喝斥
hèchì
[ㄏㄜˋ ㄔˋ]
HÉT XÍCH
- 1.quát mắng; mắng nhiếc; la rầy
- 2.cũng viết là 呵斥[he1 chi4]

例句Câu ví dụ
- 1
道德是提昇自我的明燈,不該是喝斥別人的鞭子。
dàodé shì tí shēng zìwǒ de Míng dēng, bùgāi shì hèchì biéren de biānzi。
Đạo đức là ngọn đèn soi sáng bản thân, không nên là chiếc roi la mắng người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.