學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chửi, hét, la tomáy dịch

chìSẤT

  1. 1.la mắng
  2. 2.quát tháo
  3. 3.la ó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

叱 (形声。从口,匕声。本义大声呵斥) 同本义 叱,呵也。--《说文》 大呵为叱。--《苍颉篇》 迮而吐之曰叱。--《通俗文》 手剑而叱之。--《公羊传·庄公十二年》 大儿初醒,夫叱大儿声。--《虞初新志·秋声诗自序》 又如叱咤(怒喝);叱教(严格指教);叱辱(斥责侮辱) 呼喊;吆喝 回车叱牛牵向北。--白居易《卖炭翁》 又如叱名(呼名,报名);叱令(喝令);叱叫(大声呼喝);叱嚷(叫嚷) 叱 斥声或叫声 喑恶叱咤。--《史记·淮阴侯传》 又如叱叱(呼喝声;大声指责的声音);叱咄(怒斥 叱 chì大声斥骂怒~、~责。 【叱骂】责骂。 【叱咤风云】呵斥一声,风云都为之改变颜色。形容声势威力极大。 叱chì ⒈大声呵斥~敌∏~。 ⒉ ⒊呼喝,呼喊~牛声。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [bǐ] chỉ âm.

Mồm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 叱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict