例句Câu ví dụ
- 1
把盒子放進櫃子里。
bǎ hé zi fàng jìn guì zi lǐ
Đặt cái hộp vào tủ
- 2
用膠帶把盒子封好。
yòng jiāo dài bǎ hé zi fēng hǎo
Dán băng dính để đóng kín hộp
- 3
桌子之下有一個盒子。
zhuō zi zhī xià yǒu yī ge hé zi
Dưới bàn có một chiếc hộp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
