學華語Kaori Dict

盒子

zi

ㄏㄜˊ ㄗ˙

HẠP TỬ

HSK 5TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    把盒子放進櫃子里。

    bǎ hé zi fàng jìn guì zi lǐ

    Đặt cái hộp vào tủ

  • 2

    用膠帶把盒子封好。

    yòng jiāo dài bǎ hé zi fēng hǎo

    Dán băng dính để đóng kín hộp

  • 3

    桌子之下有一個盒子。

    zhuō zi zhī xià yǒu yī ge hé zi

    Dưới bàn có một chiếc hộp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盒子 nghĩa là gì? · Kaori Dict