字義Nghĩa
hộp nhỏmáy dịch
héHẠP
- 1.hộp nhỏ
- 2.bao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
盒 (形声。从皿,合声。从皿”,表示与器皿有关。本义底盖相合的盛器) 同本义 合,器名。--《广韵》 合子,盛物器。--《正韵》 又如盒仗(礼盒挑子);盒礼(盒装的礼物);盒菜(盒子包装的副食品);盒担(盒形盛物器,叠合为两组,用扁担挑起输送) 盒hé底盖相合或抽屉式的一种盛器饭~子。火柴~儿。~装糖果。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 皿 (mãnh) chỉ nghĩa, 合 [hé] chỉ âm.
Hộ — Chậu đựng
組詞Từ chứa chữ này
- 盒子hộp
- 盒飯cơm hộp
- 盒帶băng cát xét
- 盒中袋bao bì hộp có túi bên trong
- 盒式錄音磁帶băng cát xét
- 印盒hộp đựng con dấu
- 墨盒hộp mực
- 提盒hộp có ngăn xếp tầng và quai xách
- 暗盒hộp phim
- 沙盒
- 盲盒hộp mù; hộp bí ẩn