學華語Kaori Dict

核子

ㄏㄜˊ ㄗˇ

HẠCH TỬ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    核子武器會為人類帶來滅絕。

    hézǐ wǔqì huì wéirén lèi dàilái mièjué。

    Súng hạt nhân sẽ dẫn đến sự tuyệt chủng của loài người

  • 2

    我們所有的人都想除掉核子武器。

    wǒmen suǒyǒu de rén dōu xiǎng chúdiào hézǐ wǔqì。

    Mọi người chúng ta đều muốn loại bỏ vũ khí hạt nhân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核子 nghĩa là gì? · Kaori Dict