學華語Kaori Dict

銀河

giản thể: 银河

Yín

ㄧㄣˊ ㄏㄜˊ

NGÂN HÀ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    花子喜歡的動畫是「銀河鐵道之夜」。

    huāzi xǐhuan de dònghuà shì 「 Yínhé tiědào zhī yè 」。

    Anime mà Hakase thích là 'Đêm Sắc Đêm Ngân Hà'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀河 nghĩa là gì? · Kaori Dict