學華語Kaori Dict

批踢踢

ㄆㄧ ㄊㄧ ㄊㄧ

PHÊ THÍCH THÍCH

  1. 1.PTT, hệ thống bảng tin dựa trên terminal lớn nhất ở Đài Loan
  2. 2.tên đầy đủ: 批踢踢實業坊|批踢踢实业坊[Pi1 ti1 ti1 Shi2 ye4 Fang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍCH (踢) – đá: Bàn chân (足) vung dễ dàng (易) — ĐÁ vèo trái bóng, đá thế mới THÍCH chứ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

批踢踢 nghĩa là gì? · Kaori Dict