學華語Kaori Dict

踢踏舞

ㄊㄧ ㄊㄚˋ ㄨˇ

THÍCH ĐẠP VŨ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍCH (踢) – đá: Bàn chân (足) vung dễ dàng (易) — ĐÁ vèo trái bóng, đá thế mới THÍCH chứ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踢踏舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict